Looking up...
彼は平凡な生活を送っている
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường
Không có gì đặc biệt, bình thường, thông thường
平凡な日々を過ごす
Sống những ngày bình thường
Từ Hán Việt 'bình phàn' (平凡), từ Hán-Nhật 'heibon' (平凡), có nghĩa là bình thường, không có gì đặc biệt.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể dùng để miêu tả cuộc sống, sự kiện, hoặc người.