Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 表

表

hyou / omote
bề ngoài / biểu hiện / danh sách

表面を見てください。

Hãy nhìn bề ngoài đi.


trang trọng

mặt ngoài, bề ngoài của sự vật/sự việc

氷の表面が滑りやすい。

Bề mặt băng trơn dễ trượt.

Thường dùng để chỉ bề ngoài vật lý hoặc biểu hiện bên ngoài.

trang trọng

biểu hiện, dấu hiệu bên ngoài

彼の表情から悲しみが表れた。

Nỗi buồn biểu hiện trên nét mặt anh ấy.

Chỉ cảm xúc hoặc trạng thái được thể hiện ra bên ngoài.

Kinh doanh
trang trọng

danh sách, bảng biểu

成績の表を作成する。

Tạo bảng thành tích.

Thường dùng trong văn phòng, trường học (bảng điểm, danh sách).

Công nghệ
chuyên ngành

biểu tượng, biểu hiện (trong toán học/hoá học)

化学式の表記には表が使われる。

Trong ký hiệu hóa học, biểu thức sử dụng các biểu tượng.

Dùng trong lĩnh vực khoa học, biểu diễn công thức.

Cụm từ kết hợp

表面 (hyoumen)bề mặt表情 (hyoujou)biểu cảm表に出す (omote ni dasu)thể hiện ra ngoài成績表 (seiseihyou)bảng điểm表記 (hyouki)ký hiệu, cách viết

Từ đồng nghĩa

表面外見表情表示

Từ trái nghĩa

裏中身実態

Cụm từ liên quan

表裏一体 (hyouri ittai)tục ngữ
một thể thống nhất, hai mặt không thể tách rời

Mẹo hay

Phân biệt 表 (omote) vs 裏 (ura)

表 chỉ mặt ngoài/biểu hiện, 裏 chỉ mặt sau/thực chất bên trong. Ví dụ: 表面 (bề mặt) vs 裏面 (mặt sau).

Quy tắc vàng

Cách dùng 表 trong danh sách/bảng biểu

Khi 表 đi với nghĩa 'bảng biểu' (như 成績表, 時刻表), luôn đọc là 'hyou' (không phải omote). Đây là cách dùng chuyên ngành trong văn phòng/trường học.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 表 (Biểu) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'bề ngoài, biểu hiện'. Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji này kết hợp linh hoạt trong nhiều từ ghép (表面, 表情, 表記) nhưng vẫn giữ nét nghĩa 'bề ngoài/biểu hiện'.

Ghi chú sử dụng

1. 表 (omote) thường chỉ mặt ngoài vật lý hoặc biểu hiện trực quan, trong khi 裏 (ura) chỉ mặt sau/phía sau. 2. Khi dùng trong bảng biểu (成績表), thường đọc là 'hyou'. 3. Trong từ ghép, cách đọc thay đổi tùy ngữ cảnh (omote/omote- cho nghĩa mặt ngoài, hyou cho nghĩa danh sách/biểu thức).

Phân tích từ

表
bề ngoài, biểu hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.