Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 表示

表示

hyōji
biểu thị

このボタンを押すと、画面に結果が表示されます。

Nếu nhấn nút này, kết quả sẽ được hiển thị trên màn hình.


Công nghệ
trang trọng

hiển thị, biểu thị (thông tin, dữ liệu)

システムがエラーを表示した。

Hệ thống đã hiển thị lỗi.

ウェブサイトに価格を表示する。

Hiển thị giá trên trang web.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, phần mềm, hoặc thiết bị hiển thị dữ liệu.

trang trọng

biểu thị, thể hiện (cảm xúc, thái độ)

彼女は感謝の気持ちを表情で表示した。

Cô ấy thể hiện lòng biết ơn qua nét mặt.

Dùng khi muốn nói về việc biểu lộ cảm xúc hoặc thái độ thông qua hành động, lời nói, hoặc biểu hiện.

Luật
trang trọng

chỉ định, biểu thị (quyền sở hữu, trách nhiệm)

この文書は所有権を表示する。

Tài liệu này chỉ định quyền sở hữu.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

表示されるđược hiển thị表示するhiển thị, biểu thị表示画面màn hình hiển thị表示内容nội dung hiển thị

Từ đồng nghĩa

表現表明示す

Từ trái nghĩa

非表示隠す

Cụm từ liên quan

表示器cụm từ
thiết bị hiển thị
表示装置cụm từ
thiết bị hiển thị

Mẹo hay

Phân biệt 表示, 表現, 表明

表示: Dùng cho việc hiển thị dữ liệu, thông tin (ví dụ: màn hình hiển thị). 表現: Dùng cho việc thể hiện cảm xúc, ý tưởng (ví dụ: biểu hiện niềm vui). 表明: Dùng cho việc bày tỏ quan điểm, tuyên bố chính thức (ví dụ: tuyên bố lập trường).

Quy tắc vàng

Sử dụng 表示 trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về hiển thị dữ liệu, thông tin trên màn hình, thiết bị, hoặc hệ thống, hãy dùng 表示. Ví dụ: 画面に表示される (hiển thị trên màn hình), システムが表示したエラー (lỗi do hệ thống hiển thị).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢字: 表示), gồm 表 (biểu, nghĩa là 'biểu hiện') + 示 (thị, nghĩa là 'chỉ ra'). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, sau đó được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'biểu thị'.

Ghi chú sử dụng

表示 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'hiển thị' hoặc 'biểu hiện' thay thế. Không nên nhầm lẫn với '表現' (biểu hiện, thể hiện) hoặc '表明' (bày tỏ, tuyên bố).

Phân tích từ

表
biểu hiện, thể hiện
root
+
示
chỉ ra, biểu thị
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.