融資
"融資"의 의미는 무엇인가요?
cho vay vốn銀行から融資を受けて事業を拡大した。
Mở rộng kinh doanh bằng cách vay vốn từ ngân hàng.
"融資"의 올바른 사용법은?
Cung cấp tiền vay dưới hình thức cho vay tín dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp
中小企業向けの融資制度を活用する。
Tận dụng các chương trình cho vay vốn dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
住宅ローンは不動産購入のための融資だ。
Vay thế chấp là khoản vay vốn để mua bất động sản.
Thường đi kèm với điều kiện trả nợ và lãi suất theo thỏa thuận.
Hành động cung cấp khoản tiền vay
融資の審査は厳しい。
Thẩm định cho vay rất khắt khe.
Có thể dùng dưới dạng động từ (融資する) hoặc danh từ (融資).
Mẹo hay
Phân biệt 融資 và ローン
融資 là hành động cho vay vốn (quá trình), trong khi ローン (loan) là khoản tiền vay cụ thể. Ví dụ: 銀行が融資を承認した (Ngân hàng chấp thuận cho vay) ≠ 銀行ローンを組む (vay khoản vay ngân hàng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu phổ biến
Dạng phổ biến nhất: [Người cho vay] + が/から + [Người vay] + に 融資する. Ví dụ: 銀行が企業に融資する (Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 融 (yū) nghĩa là 'tan chảy, hợp nhất' (như băng tan, kim loại nóng chảy) + 資 (shi) nghĩa là 'tiền vốn, tài sản'. Chỉ hành động cung cấp vốn dưới dạng cho vay, tương tự như việc 'tan chảy' tiền vốn vào nền kinh tế.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các chương trình hỗ trợ vốn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay giao tiếp không chính thức.