自粛警察

jishuku keisatsuÂm Hán-Việttự túc cảnh sát

"自粛警察"의 의미는 무엇인가요?

cảnh sát tự túc

自粛警察に注意された

Ông ấy bị cảnh sát tự túc cảnh cáo


"自粛警察"의 올바른 사용법은?

thông thường

Người tự phong mình là 'cảnh sát' để cảnh cáo hoặc chỉ trích những người vi phạm quy tắc tự túc (như ở nhà, không ra ngoài trong đại dịch)

SNSで自粛警察に批判された

Ông ấy bị chỉ trích trên mạng xã hội bởi những người tự phong là cảnh sát tự túc

Thường xuất hiện trong bối cảnh đại dịch COVID-19 khi mọi người bị kiềm chế ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '自粛' (tự túc) và '警察' (cảnh sát), xuất hiện trong thời đại dịch COVID-19

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người tự phong mình là 'cảnh sát' để cảnh cáo người khác vi phạm quy tắc tự túc

Phân tích từ

自粛
tự túc
root
+
警察
cảnh sát
root
Từ Điển Nhật Việt