自由業
"自由業"의 의미는 무엇인가요?
nghề tự do彼は自由業で、時間の自由がきく。
Anh ấy làm nghề tự do nên có thể tự sắp xếp thời gian.
"自由業"의 올바른 사용법은?
nghề nghiệp không theo một công ty hay tổ chức cố định, người lao động tự quản lý công việc và thu nhập
彼女は自由業で、デザイナーとして活躍している。
Cô ấy làm nghề tự do, hoạt động với vai trò nhà thiết kế.
Thường ám chỉ những người làm việc tự do như freelancer, nghệ sĩ, nhà văn, hoặc chuyên gia tư vấn. Không bao gồm những người làm việc bán thời gian cho một công ty.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 自由業 và 自営業
自由業 nhấn mạnh vào sự tự do trong quản lý công việc và thời gian, trong khi 自営業 thường ám chỉ việc sở hữu một doanh nghiệp nhỏ hoặc tự kinh doanh (ví dụ: mở cửa hàng, quán cà phê).
Quy tắc vàng
Sử dụng 自由業 trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này phù hợp khi nói về những người làm việc độc lập, không theo hợp đồng dài hạn với một công ty, như freelancer, nghệ sĩ, nhà văn, hoặc chuyên gia tư vấn. Không dùng để chỉ những người làm việc bán thời gian cho một tổ chức.
Nguồn gốc từ
自由 (tự do) + 業 (nghề nghiệp). Từ Hán-Việt, xuất hiện trong bối cảnh kinh tế hiện đại khi xu hướng làm việc tự do ngày càng phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội, đặc biệt khi nói về sự linh hoạt trong công việc. Không nên nhầm lẫn với '自営業' (tự kinh doanh, thường mang tính sở hữu doanh nghiệp) hoặc 'フリーランス' (freelancer, thường ám chỉ công việc theo dự án).