脱出ゲーム

dasshutsu geemu

"脱出ゲーム"의 의미는 무엇인가요?

trò chơi thoát hiểm

友達と一緒に脱出ゲームをプレイした。

Tôi đã chơi trò chơi thoát hiểm cùng bạn bè.


"脱出ゲーム"의 올바른 사용법은?

thông thường

Thể loại trò chơi giải đố hoặc phiêu lưu trong đó người chơi phải tìm cách thoát khỏi một tình huống bí bách (ví dụ: căn phòng khóa kín) bằng cách giải các câu đố hoặc khám phá manh mối.

この脱出ゲームはとても難しくて、3時間かかった。

Trò chơi thoát hiểm này rất khó, mất tận 3 tiếng.

脱出ゲームの人気が高まっていて、多くの人がプレイしている。

Trò chơi thoát hiểm đang trở nên phổ biến và nhiều người chơi tham gia.

Thường được chơi theo nhóm, có thể là trực tuyến hoặc ngoại tuyến. Thuật ngữ này bắt nguồn từ khái niệm 'escape room' trong thực tế.

Cụm từ kết hợp

脱出ゲームをするchơi trò chơi thoát hiểm脱出ゲームのルールluật chơi trò thoát hiểm脱出ゲームのステージcấp độ/phòng trong trò thoát hiểm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

脱出ゲームセンターcụm từ
trung tâm trò chơi thoát hiểm (thực tế)
脱出ゲームアプリcụm từ
ứng dụng trò chơi thoát hiểm

Mẹo hay

Phân biệt '脱出ゲーム' và 'escape room'

Tại Việt Nam, 'escape room' thường chỉ phiên bản thực tế (chơi ngoài đời), trong khi '脱出ゲーム' (trò chơi thoát hiểm) có thể chỉ trò chơi điện tử. Khi dịch thuật, cần chú thích rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '脱出ゲーム' trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực game điện tử hoặc hoạt động giải trí. Không nên sử dụng để chỉ các tình huống thoát hiểm thực tế ngoài đời (ví dụ: thoát khỏi đám cháy) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '脱出' (dasshutsu, thoát hiểm) và 'ゲーム' (geemu, trò chơi), bắt nguồn từ khái niệm 'escape room' (phòng thoát hiểm) trong thực tế. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ khoảng thập niên 2010 khi thể loại trò chơi này trở nên thịnh hành tại Nhật Bản và lan rộng toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng game thủ hoặc người yêu thích thể loại phiêu lưu giải đố. Có thể viết tắt là '脱出ゲー' trong tiếng Nhật. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch trực tiếp hoặc gọi là 'trò chơi thoát hiểm'/'trò chơi giải cứu'.

Phân tích từ

脱出
thoát khỏi tình thế nguy hiểm hoặc bí bách
compound word
+
ゲーム
trò chơi
loanword (English)
Từ Điển Nhật Việt