編集

henshū

"編集"의 의미는 무엇인가요?

biên tập

この記事は編集中です。

Bài viết này đang trong quá trình biên tập.


"編集"의 올바른 사용법은?

trang trọng

quá trình chỉnh sửa, sắp xếp nội dung (văn bản, video, hình ảnh, dữ liệu) để hoàn thiện và phù hợp với mục đích sử dụng

彼は映像編集のプロフェッショナルです。

Anh ấy là chuyên gia biên tập video chuyên nghiệp.

編集作業を効率化するソフトウェアが必要だ。

Cần phần mềm tối ưu hóa quá trình biên tập.

Thường đi kèm với các lĩnh vực như xuất bản, truyền thông, công nghệ, hoặc quản lý dữ liệu. Có thể dùng như danh từ (sự biên tập) hoặc động từ (suru-verb: biên tập).

trang trọng

quá trình biên soạn, tuyển chọn và sắp xếp tài liệu (sách, báo, tạp chí) cho mục đích xuất bản

この出版社は編集方針が厳しい。

Nhà xuất bản này có chính sách biên tập rất nghiêm ngặt.

Liên quan đến lĩnh vực xuất bản, báo chí, hoặc truyền thông truyền thống.

Cụm từ kết hợp

編集者biên tập viên編集長tổng biên tập編集部phòng biên tập編集作業công việc biên tập編集ソフトphần mềm biên tập編集中đang biên tập編集権quyền biên tập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

編集方針cụm từ
chính sách biên tập
編集スタイルcụm từ
phong cách biên tập
編集履歴cụm từ
lịch sử chỉnh sửa

Mẹo hay

Phân biệt 編集 với 校正

編集 (biên tập) bao gồm chỉnh sửa nội dung, sắp xếp bố cục, và tối ưu hóa truyền tải thông tin. 校正 (hiệu đính) chỉ tập trung vào sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, và định dạng. Trong ngành xuất bản, biên tập viên thường làm cả hai, nhưng biên tập mang tính sáng tạo hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong lĩnh vực chuyên ngành

Khi nói về biên tập video, hãy dùng 編集 (henshū) thay vì biên tập viên (編集者). Khi nói về chỉnh sửa văn bản thông thường, dùng 校正 (kōsei) hoặc chỉnh sửa (chỉnh sửa) sẽ tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai thành phần: 編 (biên, chỉnh sửa, sắp xếp) + 集 (tập, thu thập). Ban đầu chỉ việc biên soạn tài liệu, sau mở rộng sang chỉnh sửa đa phương tiện.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chuyên môn cao trong lĩnh vực xuất bản, truyền thông, và công nghệ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng các từ mượn như 'edit' (phiên âm) hoặc 'chỉnh sửa' thay thế. Khi sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, cần chú ý đến lĩnh vực cụ thể (video, văn bản, dữ liệu).

Phân tích từ

編
chỉnh sửa, sắp xếp (như trong 編む - đan, biên soạn)
root
+
集
thu thập, tập hợp (như trong 集める - thu thập)
root
Từ Điển Nhật Việt