締める

shimeru

"締める"의 의미는 무엇인가요?

thắt chặt, khóa chặt, buộc chặt

靴の紐をしっかり締める。

Buộc chặt dây giày.


"締める"의 올바른 사용법은?

literal

thắt chặt, khóa chặt, buộc chặt (vật lý, vật thể)

ネクタイを締める。

Thắt cà vạt.

ベルトを締める。

Thắt dây lưng.

Thường dùng cho vật thể có thể thắt, buộc, khóa (dây, dây buộc, dây giày, cà vạt, v.v.).

trang trọng

thắt chặt (nghĩa bóng: thiết lập, củng cố mối quan hệ, hợp đồng, kỷ luật)

契約を締める。

Ký kết hợp đồng.

取引を締める。

Hoàn tất giao dịch.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý. Có thể hiểu là 'kết thúc, hoàn tất' trong bối cảnh giao dịch.

trang trọng

thắt chặt (nghĩa bóng: siết chặt, hạn chế, kiểm soát chặt chẽ)

規則を締める。

Thiết lập quy định chặt chẽ.

予算を締める。

Kiểm soát chặt chẽ ngân sách.

Thường dùng trong quản lý, điều hành.

thông thường

thắt chặt (nghĩa bóng: gây áp lực, gây khó khăn, gây căng thẳng)

この仕事は精神的に締める。

Công việc này gây căng thẳng tinh thần.

Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh than phiền.

Cụm từ kết hợp

ベルトを締めるthắt dây lưngネクタイを締めるthắt cà vạt契約を締めるký kết hợp đồng予算を締めるkiểm soát ngân sách口を締めるngậm miệng (nghĩa đen: khép miệng)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

締め切りcụm từ
hạn chót, deadline
締め括りcụm từ
sự kết thúc, sự hoàn tất
締め付けるcụm từ
siết chặt, gây áp lực

Mẹo hay

Phân biệt 締める vs 締まる

締める là ngoại động từ (thắt chặt, buộc chặt) như 'thắt dây giày', còn 締まる là tự động từ (bị thắt chặt) như 'dây giày bị thắt chặt'. Ví dụ: 靴の紐を締める (thắt dây giày) vs 靴の紐が締まる (dây giày bị thắt chặt).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 締 (ĐẾ) nghĩa là 'thắt chặt, buộc chặt' kết hợp với động từ 締める. Kanji 締 xuất phát từ chữ Hán 締, gồm bộ 'mịch' (sợi tơ) và 'đế' (vua, cai trị), thể hiện ý nghĩa 'buộc chặt, kiểm soát chặt chẽ'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, 締める thường được dùng cho vật thể (dây, dây buộc, cà vạt). 2. Trong ngữ cảnh kinh doanh/pháp lý, có thể hiểu là 'ký kết, hoàn tất'. 3. Không nên nhầm lẫn với 締まる (tự động từ: 'bị thắt chặt, bị buộc chặt'). 4. Trong tiếng Việt, 'thắt chặt' có thể dịch sang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh (vật lý, kinh doanh, tâm lý).

Từ Điển Nhật Việt