絶縁体
"絶縁体"의 의미는 무엇인가요?
vật liệu cách điệnゴムは優れた絶縁体です。
Cao su là vật liệu cách điện xuất sắc.
"絶縁体"의 올바른 사용법은?
vật liệu không dẫn điện, ngăn chặn dòng điện chạy qua
プラスチックは一般的な絶縁体として使用されます。
Nhựa thường được sử dụng làm vật liệu cách điện.
絶縁体が劣化すると漏電の危険があります。
Khi vật liệu cách điện bị xuống cấp, nguy cơ rò điện sẽ tăng cao.
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện, dây cáp, và hệ thống điện để đảm bảo an toàn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 絶縁体 và 導体
絶縁体 ngăn chặn dòng điện, trong khi 導体 (vật dẫn điện) cho phép dòng điện chạy qua. Ví dụ: nhựa là 絶縁体, kim loại là 導体.
Quy tắc vàng
Kiểm tra vật liệu cách điện trước khi sử dụng
Luôn kiểm tra tình trạng của vật liệu cách điện trước khi lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống điện để tránh rò điện.
Nguồn gốc từ
Từ '絶縁' (zetuen) nghĩa là 'cách ly' + '体' (tai) nghĩa là 'vật thể'. Thuật ngữ này phản ánh chức năng ngăn chặn dòng điện chạy qua.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật điện và vật liệu. Không nên nhầm lẫn với '絶縁' (cách ly nói chung) hay '絶縁物' (vật liệu cách ly).