半導体

hantōtaiÂm Hán-Việtbán đạo thể

"半導体"의 의미는 무엇인가요?

chất bán dẫn

半導体は電子機器の重要な部品です。

Chất bán dẫn là một bộ phận quan trọng trong các thiết bị điện tử.


"半導体"의 올바른 사용법은?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để chỉ vật liệu bán dẫn trong công nghệ.
Nghĩa đen
Vật liệu dẫn điện một nửa (bán dẫn) và cách điện một nửa (bán cách).
Phân tích nghĩa đen
半bán+導dẫn+体thể
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một vật liệu có tính dẫn điện nằm giữa chất dẫn và chất cách điện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về công nghệ vi mạch, một kỹ sư nói: 'Chất bán dẫn là nền tảng của tất cả các thiết bị điện tử hiện đại.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm chất bán dẫn là một phát minh quan trọng trong lịch sử công nghệ, đặc biệt là trong việc phát triển transistor và mạch tích hợp.
Công nghệ
chuyên ngành

Chất bán dẫn là một vật liệu có tính dẫn điện nằm giữa chất dẫn và chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như transistor và mạch tích hợp.

シリコンは半導体の主な材料です。

Silicon là vật liệu chính của chất bán dẫn.

半導体の技術はコンピュータの進歩に不可欠です。

Kỹ thuật chất bán dẫn là điều cần thiết cho sự tiến bộ của máy tính.

Chất bán dẫn là nền tảng của công nghệ điện tử hiện đại, đặc biệt là trong việc sản xuất vi mạch và các thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

半導体産業ngành công nghiệp chất bán dẫn半導体デバイスthiết bị bán dẫn半導体材料vật liệu bán dẫn

Cụm từ liên quan

半導体の特性cụm từ
đặc tính của chất bán dẫn
半導体の応用cụm từ
ứng dụng của chất bán dẫn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong văn bản kỹ thuật, hãy sử dụng 'chất bán dẫn' thay vì các từ đồng nghĩa để đảm bảo chính xác.

Quy tắc vàng

Thông dụng trong công nghệ

Chất bán dẫn là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong công nghệ điện tử hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bán đạo thể' (半導體) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, mô tả tính chất dẫn điện của vật liệu này.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chất bán dẫn' là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

Phân tích từ

半
bán
prefix
+
導
dẫn
root
+
体
thể
suffix
Từ Điển Nhật Việt