Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織体系を理解する

組織体系を理解する

soshiki taikei o rikai suru

"組織体系を理解する"의 의미는 무엇인가요?

hiểu hệ thống tổ chức

新しいチームの組織体系を理解するのに時間がかかった。

Tôi mất thời gian để hiểu hệ thống tổ chức của đội mới.


"組織体系を理解する"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

nắm rõ cấu trúc, quy trình và mối quan hệ giữa các bộ phận trong một tổ chức

この会社の組織体系を理解することが、効率的な業務遂行の第一歩です。

Hiểu hệ thống tổ chức của công ty này là bước đầu tiên để hoàn thành công việc hiệu quả.

プロジェクトの組織体系を理解するために、図解を見ながら説明を聞いた。

Tôi vừa nghe giải thích vừa nhìn sơ đồ để hiểu hệ thống tổ chức của dự án.

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc nghiên cứu tổ chức.

Cụm từ kết hợp

組織体系を分析するphân tích hệ thống tổ chức組織体系を把握するnắm bắt hệ thống tổ chức組織体系を図解するminh họa hệ thống tổ chức bằng sơ đồ

Từ đồng nghĩa

組織構造を理解する組織の仕組みを理解する

Từ trái nghĩa

組織体系を無視する組織体系を軽視する

Cụm từ liên quan

組織図cụm từ
sơ đồ tổ chức
業務フローcụm từ
quy trình nghiệp vụ
役割分担cụm từ
phân công trách nhiệm

Mẹo hay

Phân biệt 組織体系 và 組織構造

組織体系 nhấn mạnh vào mối quan hệ và cấu trúc tổng thể (hệ thống), trong khi 組織構造 thường chỉ cấu trúc hình thức (sơ đồ tổ chức).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này chỉ phù hợp trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc nghiên cứu tổ chức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

組織 (soshiki) = tổ chức, cơ cấu; 体系 (taikei) = hệ thống, cấu trúc; 理解 (rikai) = hiểu. Cả cụm từ ghép từ các thuật ngữ quản trị và tổ chức học.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường đi kèm với các động từ như 分析 (phân tích), 把握 (nắm bắt), 図解 (minh họa). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

組織
tổ chức, cơ cấu
root
+
体系
hệ thống, cấu trúc
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng
particle
+
理解する
hiểu, nắm rõ
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.