Looking up...
新しいチームの組織体系を理解するのに時間がかかった。
Tôi mất thời gian để hiểu hệ thống tổ chức của đội mới.
nắm rõ cấu trúc, quy trình và mối quan hệ giữa các bộ phận trong một tổ chức
この会社の組織体系を理解することが、効率的な業務遂行の第一歩です。
Hiểu hệ thống tổ chức của công ty này là bước đầu tiên để hoàn thành công việc hiệu quả.
プロジェクトの組織体系を理解するために、図解を見ながら説明を聞いた。
Tôi vừa nghe giải thích vừa nhìn sơ đồ để hiểu hệ thống tổ chức của dự án.
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc nghiên cứu tổ chức.
組織体系 nhấn mạnh vào mối quan hệ và cấu trúc tổng thể (hệ thống), trong khi 組織構造 thường chỉ cấu trúc hình thức (sơ đồ tổ chức).
Cụm từ này chỉ phù hợp trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án hoặc nghiên cứu tổ chức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
組織 (soshiki) = tổ chức, cơ cấu; 体系 (taikei) = hệ thống, cấu trúc; 理解 (rikai) = hiểu. Cả cụm từ ghép từ các thuật ngữ quản trị và tổ chức học.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường đi kèm với các động từ như 分析 (phân tích), 把握 (nắm bắt), 図解 (minh họa). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.