納期遅れ

nōki okure

"納期遅れ"의 의미는 무엇인가요?

trễ hạn giao hàng

納期遅れが発生してお客様に迷惑をかけてしまった。

Chúng tôi đã gây phiền hà cho khách hàng do trễ hạn giao hàng.


"納期遅れ"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

Sự chậm trễ trong việc giao hàng theo đúng thời hạn đã cam kết

納期遅れの原因はサプライチェーンの混乱です。

Nguyên nhân trễ hạn giao hàng là do sự hỗn loạn trong chuỗi cung ứng.

納期遅れが発生すると、ペナルティが発生する可能性があります。

Nếu xảy ra trễ hạn giao hàng, có thể phát sinh hình phạt.

Thường dùng trong lĩnh vực quản lý dự án, sản xuất, logistics. Có thể thay thế bằng '納期遅延' (nōki chien) trong ngữ cảnh chính thức.

Cụm từ kết hợp

納期遅れが発生するxảy ra trễ hạn giao hàng納期遅れの原因nguyên nhân trễ hạn giao hàng納期遅れの対策biện pháp khắc phục trễ hạn giao hàng

Cụm từ liên quan

納期管理cụm từ
quản lý thời hạn giao hàng
納期厳守cụm từ
tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng
納期前倒しcụm từ
giao hàng trước thời hạn

Mẹo hay

Phân biệt '納期遅れ' và '納期遅延'

'納期遅れ' thường ám chỉ sự chậm trễ đã xảy ra (tình trạng hiện tại), trong khi '納期遅延' có thể mang tính chủ động hơn (ví dụ: xin phép trì hoãn thời hạn). Trong thực tế, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng '納期遅れ' trong báo cáo

Khi báo cáo về sự chậm trễ giao hàng, hãy nêu rõ nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng, và biện pháp khắc phục để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '納期' (nōki: thời hạn giao hàng) + '遅れ' (okure: sự chậm trễ). '納期' là từ Hán-Nhật (納: nạp, 期: kỳ), nghĩa là thời hạn nộp hoặc giao hàng. '遅れ' là dạng danh từ của động từ '遅れる' (okureru: chậm trễ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc quản lý dự án khi đề cập đến sự chậm trễ không mong muốn so với thời hạn đã cam kết. Có thể kết hợp với các động từ như '発生する' (phát sinh), '防ぐ' (phòng ngừa), hoặc '解消する' (giải quyết).

Phân tích từ

納期
thời hạn giao hàng
compound
+
遅れ
sự chậm trễ
noun suffix
Từ Điển Nhật Việt