純利益

junrieki

"純利益"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lợi nhuận thuần

今年度の純利益は前年比で15%増加しました。

Lợi nhuận thuần năm nay đã tăng 15% so với năm trước.


"純利益"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Tài chính
trang trọng

Lợi nhuận sau khi đã trừ tất cả chi phí, thuế và các khoản khấu trừ khác.

会社の純利益は2023年度に5億円を記録しました。

Lợi nhuận thuần của công ty đạt 500 triệu yên trong năm tài chính 2023.

純利益は株主に配当として分配されることが多いです。

Lợi nhuận thuần thường được phân phối cho cổ đông dưới dạng cổ tức.

Khác với '利益' (lợi nhuận gộp), '純利益' đã trừ toàn bộ chi phí hoạt động, lãi vay, thuế và các khoản bất thường.

Cụm từ kết hợp

純利益率tỷ suất lợi nhuận thuần純利益成長率tốc độ tăng trưởng lợi nhuận thuần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

EBITDAđộng từ cụm
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và hao mòn

Mẹo hay

Phân biệt 純利益 và 経常利益

経常利益 (lợi nhuận thường xuyên) chưa trừ các khoản bất thường như lãi/lỗ từ đầu tư hay chi phí đặc biệt, trong khi 純利益 đã trừ tất cả.

Quy tắc vàng

Công thức tính 純利益

純利益 = Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán - Chi phí hoạt động - Lãi vay - Thuế + Các khoản thu nhập khác - Các khoản chi phí bất thường.

Nguồn gốc từ

純 (thuần) nghĩa là 'nguyên chất, không pha trộn' + 利益 (lợi ích) nghĩa là 'lợi nhuận'. Từ Hán-Việt '純利益' được sử dụng rộng rãi trong báo cáo tài chính Nhật Bản và được vay mượn vào tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, báo cáo tài chính hoặc phân tích đầu tư. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến khái niệm tài chính.

Phân tích từ

純
thuần, nguyên chất, không pha trộn
root
+
利益
lợi nhuận, lợi ích
root
Từ Điển Nhật Việt