箱
"箱"의 의미는 무엇인가요?
hộpこの箱は重いです。
Cái hộp này nặng.
"箱"의 올바른 사용법은?
vật dụng có hình khối, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng đồ vật bên trong
箱を開ける
mở hộp
段ボールの箱
hộp bằng bìa cứng
プレゼントを箱に入れる
bỏ quà vào hộp
Từ này có thể kết hợp với nhiều loại vật liệu (gỗ, kim loại, nhựa) hoặc mục đích sử dụng (đựng đồ, đóng gói, quà tặng).
Mẹo hay
Phân biệt '箱' và '袋'
'箱' chỉ vật dụng cứng, có hình khối, trong khi '袋' (fukuro) chỉ túi, bao bì mềm. Ví dụ: '箱' dùng cho hộp bánh, '袋' dùng cho túi nilon.
Quy tắc vàng
Sử dụng '箱' trong ngữ cảnh đóng gói
Khi nói về việc đóng gói hoặc chứa đồ trong vật dụng cứng, hãy dùng '箱'. Ví dụ: '段ボールの箱に入れる' (bỏ vào hộp bìa cứng).
Nguồn gốc từ
Từ '箱' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán '箱' (tương đương Hán Việt là 'tương'). Ban đầu chỉ những vật dụng hình hộp bằng gỗ, sau này mở rộng sang các vật liệu khác như kim loại, nhựa. Từ này đã được du nhập vào tiếng Việt qua con đường Hán ngữ.
Ghi chú sử dụng
Từ '箱' trong tiếng Nhật thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong tiếng Việt, 'hộp' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời thường (hộp sữa, hộp bánh) đến trang trọng (hộp đựng tài liệu).