変化

henka
thay đổi

社会の変化は急速に進んでいます。

Thay đổi xã hội đang diễn ra nhanh chóng.


trang trọng

Thay đổi, biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác

気候変化は地球を危機に瀕らせています。

Biến đổi khí hậu đang đưa Trái Đất vào tình trạng khủng hoảng.

常に正の意味ではない。自然な変化や予期しない変化も含む。

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

使用注意

「変化」は自然な変化や予期しない変化の両方に使用できます。

Nguồn gốc từ

変 (biến) + 化 (hóa), gốc từ tiếng Trung

Ghi chú sử dụng

用于描述自然、社会或个人状态的变化

Phân tích từ

変
biến, thay đổi
root
+
化
hóa, trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt