社会保険

shakai hoken

"社会保険"의 의미는 무엇인가요?

bảo hiểm xã hội

会社員は社会保険に加入しています。

Nhân viên công ty tham gia bảo hiểm xã hội.


"社会保険"의 올바른 사용법은?

Luật
trang trọng

Hệ thống bảo hiểm bắt buộc do nhà nước quản lý, bao gồm các loại bảo hiểm như y tế, hưu trí, thất nghiệp nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động.

社会保険は国民の生活を守る重要な制度です。

Bảo hiểm xã hội là chế độ quan trọng bảo vệ cuộc sống của người dân.

会社は従業員の社会保険料を半分負担します。

Công ty chịu một nửa phí bảo hiểm xã hội của nhân viên.

Bao gồm các loại bảo hiểm chính: bảo hiểm y tế (健康保険), bảo hiểm hưu trí (厚生年金), bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険), và bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険).

Cụm từ kết hợp

社会保険料phí bảo hiểm xã hội社会保険に加入するtham gia bảo hiểm xã hội社会保険制度hệ thống bảo hiểm xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

健康保険cụm từ
bảo hiểm y tế
厚生年金cụm từ
bảo hiểm hưu trí
雇用保険cụm từ
bảo hiểm thất nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế

Bảo hiểm xã hội (社会保険) là khái niệm rộng bao gồm nhiều loại bảo hiểm bắt buộc, trong khi bảo hiểm y tế (健康保険) chỉ là một thành phần của nó. Tại Nhật Bản, bảo hiểm y tế là bắt buộc nhưng bảo hiểm hưu trí cũng quan trọng không kém.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 社会保険?

Sử dụng khi đề cập đến hệ thống bảo hiểm bắt buộc do nhà nước quản lý cho người lao động. Không sử dụng để chỉ các loại bảo hiểm tư nhân (民間保険) hay bảo hiểm cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 社会 (xã hội) + 保険 (bảo hiểm). Thuật ngữ này xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị (1868-1912) khi hệ thống bảo hiểm hiện đại được du nhập từ phương Tây vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính và tài chính. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'bảo hiểm xã hội' nhưng phạm vi bao phủ có thể khác biệt do hệ thống pháp luật từng nước.

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt