社会制度
"社会制度"의 의미는 무엇인가요?
hệ thống tổ chức xã hội社会制度の改革が必要だ
Cần phải cải cách hệ thống tổ chức xã hội
"社会制度"의 올바른 사용법은?
Hệ thống các quy tắc, luật lệ và tổ chức xã hội quy định cách các cá nhân và nhóm tương tác và hoạt động trong một xã hội
日本の社会制度は伝統と現代のバランスを取っている
Hệ thống tổ chức xã hội của Nhật Bản cân bằng giữa truyền thống và hiện đại
Khái niệm này bao gồm cả các quy tắc chính thức (luật pháp) và các quy tắc phi chính thức (phép tục xã hội)
Các cơ chế và tổ chức chính trị, kinh tế và xã hội được thiết lập để quản lý và điều hành một xã hội
社会制度の変革は社会の安定に影響を与える
Cải cách hệ thống tổ chức xã hội có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của xã hội
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '制度' (hệ thống, chế độ), bắt nguồn từ Hán Việt
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường đề cập đến các cơ chế quản lý xã hội, trong khi trong xã hội học, nó đề cập đến các quy tắc xã hội tổng thể