真ん中

mannaka

"真ん中"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ở giữa

机の真ん中に本が置いてあります。

Quyển sách được đặt ở giữa cái bàn.


"真ん中"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

ở vị trí giữa hai điểm, vật thể hoặc không gian.

彼は教室の真ん中に座っています。

Anh ấy đang ngồi ở giữa lớp học.

道の真ん中で立ち止まった。

Tôi đứng lại ở giữa đường.

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mô tả vị trí chính giữa của một không gian hoặc vật thể.

Cụm từ kết hợp

真ん中にở giữa真ん中でở giữa (trong hành động)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 真ん中 và 中心

'真ん中' thường dùng cho không gian vật lý rõ ràng (giữa bàn, giữa phòng), trong khi '中心' có thể dùng cho cả không gian vật lý lẫn khái niệm (trung tâm thành phố, trung tâm thương mại).

Quy tắc vàng

Sử dụng 真ん中 trong ngữ cảnh cụ thể

Luôn đi kèm với danh từ chỉ không gian vật lý (bàn, phòng, đường) hoặc hành động diễn ra tại vị trí đó.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '真' (chân, thật sự) và '中' (ở giữa). '真' nhấn mạnh tính chính xác của vị trí giữa, trong khi '中' chỉ vị trí trung tâm. Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ vị trí chính giữa.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng thay thế cho '中心' nhưng '真ん中' mang tính chất thân mật hơn.

Phân tích từ

真
thật sự, chính xác
root
+
ん
thể hiện sự nhấn mạnh (giống như 'thế' trong tiếng Việt)
particle
+
中
ở giữa, bên trong
root
Từ Điển Nhật Việt