真っ青
"真っ青"의 의미는 무엇인가요?
xanh lét彼女は真っ青な顔をして震えていた。
Cô ấy mặt xanh lét và run rẩy.
"真っ青"의 올바른 사용법은?
Màu xanh đậm hoặc xanh tái đi do sợ hãi, bệnh tật hoặc xúc động mạnh.
事故のニュースを聞いて、彼の顔は真っ青になった。
Nghe tin tức về tai nạn, mặt anh ấy tái xanh.
寒さで手足が真っ青だ。
Lạnh cóng khiến tay chân tái xanh.
Thường dùng để miêu tả sắc mặt hoặc da do cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, shock) hoặc điều kiện thời tiết lạnh.
Màu xanh dương đậm, thường dùng để tả bầu trời trong xanh.
真っ青な空が広がっている。
Bầu trời xanh ngắt trải rộng.
Ít phổ biến hơn nghĩa bóng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 真っ青 và 青白い
真っ青 nhấn mạnh vào sắc thái xanh đậm hoặc xanh tái do cảm xúc/cảm giác, trong khi 青白い tả sắc mặt xanh xao do bệnh tật hoặc mệt mỏi. Ví dụ: '真っ青な顔' (mặt tái xanh vì sợ), '青白い顔' (mặt xanh xao vì bệnh).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 真っ青?
Dùng khi sắc mặt hoặc da trở nên xanh tái rõ rệt do cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, shock) hoặc điều kiện môi trường (lạnh). Không dùng cho màu sắc thông thường trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: bầu trời).
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '真' (chân, thật) và '青' (màu xanh). '真' nhấn mạnh mức độ đậm đặc của màu sắc. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa gốc là 'màu xanh đậm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sắc mặt do cảm xúc mạnh (sợ hãi, shock) hoặc điều kiện môi trường (lạnh). Không dùng để tả màu sắc thông thường trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: bầu trời xanh ngắt).