看病

kanbyō

"看病"의 의미는 무엇인가요?

chăm sóc bệnh nhân

母は病気の父を看病した。

Mẹ đã chăm sóc bố khi ông ấy bị bệnh.


"看病"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Hành động chăm sóc, theo dõi sức khỏe của người bệnh, thường bao gồm việc cho uống thuốc, theo dõi triệu chứng, và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày.

看護師は患者を看病する責任がある。

Y tá có trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân.

祖母は病床の祖父を看病し続けた。

Bà tôi đã liên tục chăm sóc ông tôi khi ông nằm bệnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc gia đình, không mang nghĩa tiêu cực hay chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

看病するchăm sóc bệnh nhân看病人người chăm bệnh看病の手伝いsự giúp đỡ chăm bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 看病 và 介護

'看病' thường dùng cho người bệnh cấp tính (như sau phẫu thuật, nhiễm trùng), trong khi '介護' dùng cho người già yếu, người tàn tật lâu dài. Ví dụ: '看病' cho bố sau phẫu thuật tim, '介護' cho ông bà già.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 看病?

Dùng khi người bệnh đang trong giai đoạn cần sự theo dõi sát sao (sốt cao, vết thương, hậu phẫu). Không dùng cho người khỏe mạnh hoặc chăm sóc thông thường (như tắm rửa, ăn uống hàng ngày).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 看 (kan) nghĩa là 'quan sát, chăm sóc' (Hán Việt: khan) và 病 (byō) nghĩa là 'bệnh' (Hán Việt: bệnh).

Ghi chú sử dụng

Khác với '介護' (chăm sóc người già yếu) hoặc '看護' (chăm sóc chuyên nghiệp của y tá), '看病' nhấn mạnh vào hành động chăm sóc người bệnh trong giai đoạn cấp tính hoặc hồi phục. Có thể dùng cho cả người nhà lẫn nhân viên y tế.

Phân tích từ

看
quan sát, chăm sóc
root
+
病
bệnh
root
Từ Điển Nhật Việt