看護婦
"看護婦"의 의미는 무엇인가요?
y tá看護婦は患者のケアをしています
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân
"看護婦"의 올바른 사용법은?
Y học
trang trọng
Người phụ nữ làm nghề y tá, chăm sóc bệnh nhân
看護婦は病院で働いています
Y tá đang làm việc tại bệnh viện
Từ này chủ yếu dùng để chỉ y tá nữ. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ '看護師' (kangoshi) được dùng phổ biến hơn và không phân biệt giới tính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ hiện đại
Hãy dùng '看護師' thay vì '看護婦' để tránh phân biệt giới tính trong tiếng Nhật hiện đại.
Quy tắc vàng
Phân biệt giới tính
Từ '看護婦' chỉ dùng cho y tá nữ, trong khi '看護師' dùng cho cả nam và nữ.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '看護' (cán hộ) có nghĩa là 'chăm sóc' và '婦' (phụ) có nghĩa là 'phụ nữ'. Từ này ban đầu chỉ dùng để chỉ y tá nữ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ '看護師' (kangoshi) được dùng phổ biến hơn và không phân biệt giới tính. '看護婦' có thể gây ấn tượng phân biệt giới tính và nên tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Phân tích từ
看護
chăm sóc
root婦
phụ nữ
suffixTừ Điển Nhật Việt