痛い
"痛い"의 의미는 무엇인가요?
đau足が痛いです。
Chân tôi đau.
"痛い"의 올바른 사용법은?
Cảm thấy đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
頭が痛い。
Đầu tôi đau.
失敗して心が痛い。
Thất bại khiến lòng tôi đau.
Thường dùng để diễn tả nỗi đau vật lý (vết thương, bệnh tật) hoặc nỗi đau tinh thần (hối hận, thất vọng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 痛い và 痛む
痛い thường dùng cho nỗi đau rõ ràng, có thể nhìn thấy (e.g., 足が痛い). 痛む thiên về nỗi đau bên trong, kéo dài (e.g., 心が痛む).
Quy tắc vàng
Dùng 痛い cho nỗi đau cấp tính
Nếu nỗi đau là tạm thời (đau đầu, đau chân), dùng 痛い. Nếu nỗi đau là dai dẳng (đau tim, đau khớp), cân nhắc dùng 痛む.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 痛 (đau) kết hợp với い (đuôi tính từ trong tiếng Nhật). Kanji 痛 bắt nguồn từ chữ Hán 痛, vốn có nghĩa gốc là 'đau đớn' trong y học cổ truyền.
Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả nỗi đau rõ ràng, không ám chỉ nỗi đau tinh tế hay trừu tượng. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi được dùng phóng đại (e.g., '痛いほど可愛い' - dễ thương đến mức 'đau mắt').