症候
"症候"의 의미는 무엇인가요?
triệu chứngこの患者は発熱と咳を主な症候としています。
Bệnh nhân này có triệu chứng chính là sốt và ho.
"症候"의 올바른 사용법은?
Triệu chứng lâm sàng của bệnh tật, thường được quan sát hoặc ghi nhận trong y học.
医師は患者の症候を詳しく観察した。
Bác sĩ quan sát kỹ lưỡng các triệu chứng của bệnh nhân.
この薬はさまざまな症候に効果があります。
Thuốc này có hiệu quả đối với nhiều triệu chứng khác nhau.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ bệnh lý (例: 症候群 - hội chứng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 症候 và 症状
症候 (shōkō) là triệu chứng quan sát được bởi bác sĩ (ví dụ: phát ban, sốt), trong khi 症状 (shōjō) là triệu chứng bệnh nhân cảm nhận (ví dụ: đau đầu, mệt mỏi).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa
Luôn sử dụng 症候 trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Không sử dụng thay thế cho các từ chỉ triệu chứng thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
症候 (shōkō) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ 症 (chứng: bệnh tật) và 候 (hậu: dấu hiệu, biểu hiện). Trong tiếng Hán cổ, 症候 có nghĩa là 'dấu hiệu bệnh tật' và được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn viết y khoa hoặc các báo cáo lâm sàng. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 症状 (chứng trạng) - triệu chứng chủ quan do bệnh nhân cảm nhận, trong khi 症候 là triệu chứng quan sát được bởi bác sĩ.