健康

kenkou
sức khỏe

健康のために毎日運動しています。

Vì sức khỏe nên tôi vận động mỗi ngày.


trang trọng

trạng thái cơ thể và tinh thần tốt, không bệnh tật

健康を維持することは大切です。

Duy trì sức khỏe là điều quan trọng.

健康診断を受けました。

Tôi đã đi khám sức khỏe định kỳ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, cuộc sống hàng ngày, hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

健康的な食生活chế độ ăn uống lành mạnh健康状態tình trạng sức khỏe健康管理quản lý sức khỏe健康増進tăng cường sức khỏe健康保険bảo hiểm y tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

健康第一cụm từ
sức khỏe là trên hết
健康的な生活cụm từ
lối sống lành mạnh
健康を害するcụm từ
làm hại sức khỏe

Mẹo hay

Phân biệt 健康 và 元気

健康 nhấn mạnh vào tình trạng thể chất không bệnh tật, trong khi 元気 chỉ trạng thái tinh thần/tinh lực (có thể khỏe mạnh nhưng không nhất thiết không bệnh). Ví dụ: 病気だが健康な人 (bị bệnh nhưng vẫn khỏe mạnh về thể chất) là không chính xác; nên dùng 病気だが元気な人.

Quy tắc vàng

Sử dụng 健康 trong câu

健康 thường kết hợp với danh từ (健康な体, 健康診断) hoặc động từ (健康を維持する, 健康を害する). Không dùng 健康 như tính từ đứng một mình trong tiếng Nhật (khác tiếng Việt).

Nguồn gốc từ

Gồm hai kanji: 健 (kiện, 'khỏe mạnh') + 康 (khang, 'an khang'). Từ Hán-Việt 'kiện khang' mang nghĩa 'khỏe mạnh, bình an'. Du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, y tế, và quảng cáo. Có thể đứng trước danh từ (健康な体) hoặc làm danh từ (健康を大切にする). Trong bối cảnh chuyên môn, thường kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (健康診断, 健康保険).

Phân tích từ

健
khỏe mạnh
root
+
康
an khang, yên ổn
root
Từ Điển Nhật Việt