疾患
bệnh tậtこの疾患は遺伝的要因が関与している
Bệnh tật này liên quan đến yếu tố di truyền
Bệnh tật, bệnh lý, tình trạng bệnh hoạn
慢性疾患の管理が重要です
Quản lý bệnh tật mãn tính là rất quan trọng
この新しい疾患の治療法を開発した
Chúng tôi đã phát triển phương pháp điều trị cho bệnh tật mới này
Thường dùng trong y học để chỉ bệnh lý hoặc tình trạng bệnh hoạn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Nhật, '疾患' thường dùng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp, trong khi '病気' (bệnh tật) dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Hán Việt tương ứng
Từ '疾患' trong tiếng Nhật tương ứng với 'tật hoạn' trong Hán Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại thường dùng 'bệnh tật'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tật hoạn' (疾患) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '疾' (tật) có nghĩa là bệnh, '患' (hoạn) có nghĩa là hoạn nạn, bệnh hoạn
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '疾患' thường dùng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp hơn so với từ '病気' (bệnh tật).