Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 特別な

特別な

tokubetsu na

"特別な"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đặc biệt

これは特別な日です

Đây là một ngày đặc biệt


"特別な"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Đặc biệt, có tính chất riêng biệt
¶ Nghĩa đen
Đặc biệt
Phân tích nghĩa đen
特別đặc biệt+なdạng kết thúc của tính từ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả điều gì đó nổi bật, khác biệt so với bình thường
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh tính độc đáo hoặc quan trọng của một sự vật, sự kiện hoặc người.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để mô tả điều gì đó có giá trị cao hoặc đặc biệt quan trọng.
trang trọngthông thường

Đặc biệt, không bình thường, có tính chất riêng biệt

彼女は特別な才能を持っている

Cô ấy có tài năng đặc biệt

特別な機会を逃さないでください

Đừng bỏ lỡ cơ hội đặc biệt này

Thường dùng để mô tả điều gì đó có tính chất độc đáo hoặc quan trọng hơn bình thường

Cụm từ kết hợp

特別な日ngày đặc biệt特別な才能tài năng đặc biệt特別な機会cơ hội đặc biệt

Từ đồng nghĩa

特別独特な珍しい

Từ trái nghĩa

普通平凡ありふれた

Cụm từ liên quan

特別な人cụm từ
người đặc biệt
特別な意味cụm từ
ý nghĩa đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, dùng để mô tả điều gì đó tốt hơn bình thường.

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều tiêu cực

Tránh dùng '特別な' cho điều tiêu cực, vì nó thường mang nghĩa tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ '特別' (tokubetsu) có nguồn gốc từ Hán Việt 'đặc biệt', nghĩa là 'khác biệt, riêng biệt'. Phần 'な' là dạng kết thúc của tính từ trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc quan trọng của một sự vật, sự kiện hoặc người.

Phân tích từ

特別
đặc biệt
root
+
な
dạng kết thúc của tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.