焦燥

shōsō

"焦燥"의 의미는 무엇인가요?

sốt ruột

彼は焦燥して、時計ばかり見ていた。

Anh ấy sốt ruột, cứ nhìn đồng hồ mãi.


"焦燥"의 올바른 사용법은?

trang trọng

tình trạng lo lắng, bồn chồn vì mong chờ hoặc lo lắng điều gì đó

試合まであと1分、選手たちは焦燥の面持ちでベンチに座っていた。

Còn 1 phút nữa đến trận đấu, các tuyển thủ ngồi trên ghế dự bị với vẻ mặt sốt ruột.

彼女は焦燥を抑えられず、メールの返信を待ち続けた。

Cô ấy không thể kiềm chế sự sốt ruột nên cứ chờ đợi tin nhắn trả lời.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, thể hiện sự lo lắng mang tính chủ quan hơn là sự cấp bách khách quan.

Cụm từ kết hợp

焦燥感cảm giác sốt ruột焦燥にかられるbị thúc đẩy bởi sự sốt ruột焦燥を抑えるkiềm chế sự sốt ruột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 焦燥 và 焦り

'焦燥' nhấn mạnh trạng thái lo lắng, bồn chồn kéo dài, thường không có hành động cụ thể. '焦り' (あせり) thường đi kèm với hành động vội vã, hấp tấp (ví dụ: 焦りすぎてミスをする).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 焦燥?

Dùng khi diễn tả sự lo lắng, mong chờ điều gì đó một cách dai dẳng, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng cho những tình huống cấp bách mang tính khách quan (ví dụ: hỏa hoạn, tai nạn).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 焦 (しょう) nghĩa là 'nóng', 'bốc hơi' (ám chỉ sự nóng nảy) + 燥 (そう) nghĩa là 'khô', 'khô khan' (ám chỉ sự khô nóng, thiếu kiên nhẫn). Ghép lại thành '焦燥' mang nghĩa đen là 'khô nóng vì lo lắng', sau này dùng để chỉ sự sốt ruột, bồn chồn.

Ghi chú sử dụng

Khác với '焦り' (sốt ruột, hấp tấp) mang tính hành động nhiều hơn, '焦燥' nhấn mạnh trạng thái tâm lý bên trong. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

焦
nóng nảy, bồn chồn
kanji
+
燥
khô khan, thiếu kiên nhẫn
kanji
Từ Điển Nhật Việt