無関係
"無関係"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
không liên quanこの問題は私にとって無関係だ
Vấn đề này không liên quan đến tôi
"無関係"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọngthông thường
Không có liên hệ hoặc liên quan gì đến một vấn đề, tình huống hoặc người nào
彼はこの事件と無関係です
Anh ấy không liên quan gì đến vụ việc này
この話題は私たちの議論と無関係だ
Chủ đề này không liên quan gì đến cuộc thảo luận của chúng ta
Thường dùng để bác bỏ sự liên quan hoặc trách nhiệm
Nguồn gốc từ
Từ '無' (vô) + '関係' (quan hệ) trong Hán Việt
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc khi muốn bác bỏ sự liên quan
Phân tích từ
無
vô
prefix関係
quan hệ
rootTừ Điển Nhật Việt