無関心を装う

mukanjin o yōuÂm Hán-Việtvô quan tâm

"無関心を装う"의 의미는 무엇인가요?

giả vờ vô cảm

彼は無関心を装って、私の話を聞かなかった。

Anh ấy giả vờ vô cảm và không nghe lời tôi nói.


"無関心を装う"의 올바른 사용법은?

thông thường

Giả vờ không quan tâm hoặc không quan tâm đến một vấn đề hoặc tình huống.

彼女は無関心を装って、彼の提案を拒否した。

Cô ấy giả vờ vô cảm và từ chối đề xuất của anh ấy.

彼は無関心を装うのが得意だ。

Anh ấy giỏi giả vờ vô cảm.

Thường được sử dụng để mô tả hành vi giấu giếm sự quan tâm thực sự.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả hành vi giấu giếm sự quan tâm thực sự.

Phân tích từ

無関心
vô quan tâm
root
+
を
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle
+
装う
giả vờ
verb
Từ Điển Nhật Việt