Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 池

池

ike

"池"의 의미는 무엇인가요?

ao

公園に池があります。

Trong công viên có một cái ao.


"池"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Vùng nước nhỏ, thường nhân tạo, dùng để nuôi cá, trang trí hoặc cung cấp nước.

庭に小さな池を作りました。

Tôi đã làm một cái ao nhỏ trong vườn.

池の水が汚れている。

Nước ao bị ô nhiễm.

Từ này có thể dùng cho ao tự nhiên hoặc ao nhân tạo. Trong văn cảnh sinh học, '池' thường chỉ ao nhỏ, trong khi '湖' (みずうみ, hồ) chỉ hồ lớn.

Cụm từ kết hợp

池の水nước ao池を掘るđào ao池に落ちるrơi xuống ao

Từ đồng nghĩa

湖沼水たまり

Cụm từ liên quan

池の主cụm từ
chủ ao (người quản lý ao)
池を干すcụm từ
hút cạn ao

Mẹo hay

Phân biệt 池, 湖, 沼

池 (ike) thường chỉ ao nhỏ, nhân tạo hoặc tự nhiên. 湖 (mizuumi) chỉ hồ lớn. 沼 (numa) chỉ đầm lầy hoặc vùng nước tù đọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'ao' trong tiếng Việt

Từ 'ao' trong tiếng Việt tương đương trực tiếp với 池 trong tiếng Nhật. Khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, nếu ngữ cảnh là vùng nước nhỏ, hãy sử dụng 'ao'.

Nguồn gốc từ

Từ 池 (ike) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các vùng nước nhỏ. Hán tự 池 có nguồn gốc từ chữ Hán 池 (thủy + trì), nghĩa là 'vùng nước nhỏ' hoặc 'bể chứa nước'. Trong tiếng Việt, từ 'ao' có nguồn gốc từ tiếng Hán 池 (Hán Việt: trì).

Ghi chú sử dụng

Từ '池' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trí (như ao trong vườn Nhật) hoặc sinh học (ao nuôi cá). Không nên nhầm lẫn với '湖' (hồ lớn) hoặc '沼' (đầm lầy).

Phân tích từ

氵
bộ ba chấm (thủy - nước)
root
+
也
cũng, vậy
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.