Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 決まった日

決まった日

kimatta hi
ngày đã định

決まった日には必ず会議を行います。

Vào ngày đã định nhất định sẽ tổ chức cuộc họp.


trang trọng

ngày đã được xác định trước hoặc có lịch trình cố định

決まった日は毎週火曜日の午後です。

Ngày đã định là vào chiều thứ ba hàng tuần.

来週の決まった日に会いましょう。

Hãy gặp nhau vào ngày đã định trong tuần tới nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình, công việc hoặc sự kiện có thời gian cố định.

Cụm từ kết hợp

決まった時間thời gian đã định決まった場所địa điểm đã định決まったルーティンthói quen/thủ tục đã định

Từ đồng nghĩa

予定日定められた日固定された日

Từ trái nghĩa

未定の日臨時の日

Mẹo hay

Phân biệt với '予定の日'

'決まった日' thường ám chỉ ngày có lịch trình cố định, trong khi '予定の日' có thể là bất kỳ ngày nào trong kế hoạch (có thể thay đổi). Ví dụ: '決まった日は火曜日の午後です' (chắc chắn vào chiều thứ ba) vs '予定の日は火曜日の午後です' (dự kiến vào chiều thứ ba nhưng có thể thay đổi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình

Chỉ dùng '決まった日' khi ngày tháng có tính chất cố định, không thay đổi. Không dùng cho những ngày linh hoạt hoặc chưa được xác nhận.

Nguồn gốc từ

決まる (kimaru) nghĩa là 'được quyết định, được ấn định' + 日 (hi) nghĩa là 'ngày'. Cấu trúc kết hợp hai từ đơn để tạo thành cụm danh từ chỉ ngày tháng có lịch trình cố định.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về lịch trình công việc, cuộc họp, sự kiện có thời gian xác định trước. Không dùng cho những ngày không có lịch trình cố định.

Phân tích từ

決まる
được quyết định, được ấn định
verb
+
日
ngày
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.