Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 比率

比率

hiritsuÂm Hán-Việttỷ lệ

"比率"의 의미는 무엇인가요?

tỷ lệ

この会社の男女比率は6対4です

Tỷ lệ nam nữ trong công ty này là 6 đối 4


"比率"의 올바른 사용법은?

chuyên ngành

một số lượng so với số lượng khác, thường được biểu thị dưới dạng phân số, phần trăm hoặc tỷ lệ

このデータの正解率は90%です

Tỷ lệ chính xác của dữ liệu này là 90%

Thường được sử dụng trong thống kê, toán học và các lĩnh vực kỹ thuật

chung

tỷ lệ giữa hai số lượng, thường được biểu thị dưới dạng phân số hoặc phần trăm

この製品の不良品率は1%未満です

Tỷ lệ sản phẩm lỗi của sản phẩm này dưới 1%

Cụm từ kết hợp

比率が高いtỷ lệ cao比率を計算するtính tỷ lệ比率を比較するso sánh tỷ lệ

Từ đồng nghĩa

割合率比

Cụm từ liên quan

男女比率cụm từ
tỷ lệ nam nữ
正解率cụm từ
tỷ lệ chính xác

Mẹo hay

Sử dụng 'tỷ lệ' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'tỷ lệ' có thể được sử dụng để chỉ tỷ lệ giữa hai số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm. Ví dụ: 'Tỷ lệ nam nữ trong lớp học là 50-50'.

Quy tắc vàng

Chính xác trong tính toán

Khi tính tỷ lệ, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đơn vị đo lường phù hợp và tính toán chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'tỷ lệ' có nguồn gốc từ tiếng Trung '比率' (bǐlǜ), trong đó '比' (bǐ) có nghĩa là 'so sánh' và '率' (lǜ) có nghĩa là 'tỷ lệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '比率' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, thống kê và kinh tế. Trong tiếng Việt, từ 'tỷ lệ' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

比
so sánh
root
+
率
tỷ lệ
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.