機能予後
"機能予後"의 의미는 무엇인가요?
diễn tiến chức năngこの薬は機能予後を改善する効果が期待できる。
Loại thuốc này có thể cải thiện diễn tiến chức năng.
"機能予後"의 올바른 사용법은?
Diễn tiến chức năng của bệnh nhân sau điều trị, đặc biệt trong lĩnh vực y học phục hồi hoặc điều trị mãn tính.
脳卒中患者の機能予後を予測するモデルを開発した。
Chúng tôi đã phát triển mô hình dự đoán diễn tiến chức năng của bệnh nhân đột quỵ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá kết quả điều trị dài hạn, không chỉ giới hạn ở khả năng hồi phục hoàn toàn.
Mẹo hay
Phân biệt 機能予後 và 予後
機能予後 nhấn mạnh vào chức năng cụ thể (ví dụ: khả năng vận động, ngôn ngữ) sau điều trị, trong khi 予後 (yogo) chỉ tiên lượng tổng thể (sống sót, tái phát).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Không dùng 機能予後 khi nói về tiên lượng ung thư (dùng 予後) hoặc tiên lượng sống (dùng 生存予後).
Nguồn gốc từ
機能 (kinō, chức năng) + 予後 (yogo, tiên lượng). Kết hợp Hán-Nhật, phổ biến trong y học từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày. Chủ yếu trong báo cáo y khoa, nghiên cứu lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn giữa bác sĩ.