Looking up...
この機構は国際的な協力を促進するために設立された。
Cơ quan này được thành lập để thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Một tổ chức hoặc cơ quan có cấu trúc và chức năng rõ ràng, thường có mục đích chuyên môn hoặc hành chính.
この機構は環境保護のための政策を策定する。
Cơ quan này đề ra các chính sách để bảo vệ môi trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ, công ty hoặc tổ chức chuyên môn.
Cấu trúc cơ học hoặc hệ thống có chức năng cụ thể, như trong kỹ thuật hoặc kỹ thuật số.
この機構は機械の動力を伝達するために設計された。
Cấu trúc này được thiết kế để truyền động lực cho máy móc.
Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các bộ phận cơ học hoặc hệ thống.
Một tổ chức pháp lý hoặc cơ quan hành chính có quyền hạn và trách nhiệm cụ thể.
この機構は法的な紛争を解決する権限を持つ。
Cơ quan này có quyền giải quyết các tranh chấp pháp lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
'機構' nhấn mạnh vào cấu trúc và chức năng, trong khi '組織' chỉ đơn giản là một nhóm có tổ chức.
Từ Hán-Việt 'cơ cấu' (機構), từ '機' (cơ, nghĩa là 'máy móc, cơ chế') và '構' (cấu, nghĩa là 'cấu trúc, khung').
Trong tiếng Nhật, '機構' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có cấu trúc rõ ràng và chức năng chuyên môn, khác với '組織' (tổ chức) hoặc '団体' (đoàn thể).