Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 機構

機構

kikōÂm Hán-Việtcơ cấu

"機構"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cơ quan hoặc tổ chức

この機構は国際的な協力を促進するために設立された。

Cơ quan này được thành lập để thúc đẩy hợp tác quốc tế.


"機構"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Kinh doanh
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có cấu trúc và chức năng rõ ràng, thường có mục đích chuyên môn hoặc hành chính.

この機構は環境保護のための政策を策定する。

Cơ quan này đề ra các chính sách để bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ, công ty hoặc tổ chức chuyên môn.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Cấu trúc cơ học hoặc hệ thống có chức năng cụ thể, như trong kỹ thuật hoặc kỹ thuật số.

この機構は機械の動力を伝達するために設計された。

Cấu trúc này được thiết kế để truyền động lực cho máy móc.

Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các bộ phận cơ học hoặc hệ thống.

Luật
trang trọng

Một tổ chức pháp lý hoặc cơ quan hành chính có quyền hạn và trách nhiệm cụ thể.

この機構は法的な紛争を解決する権限を持つ。

Cơ quan này có quyền giải quyết các tranh chấp pháp lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công.

Cụm từ kết hợp

国際機構cơ quan quốc tế金融機構cơ quan tài chính行政機構cơ quan hành chính

Từ đồng nghĩa

組織機関団体

Từ trái nghĩa

個人個体

Cụm từ liên quan

機構改革cụm từ
cải cách cơ quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '組織'

'機構' nhấn mạnh vào cấu trúc và chức năng, trong khi '組織' chỉ đơn giản là một nhóm có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'cơ cấu' (機構), từ '機' (cơ, nghĩa là 'máy móc, cơ chế') và '構' (cấu, nghĩa là 'cấu trúc, khung').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '機構' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có cấu trúc rõ ràng và chức năng chuyên môn, khác với '組織' (tổ chức) hoặc '団体' (đoàn thể).

Phân tích từ

機
máy móc, cơ chế
root
+
構
cấu trúc, khung
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.