Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 極大

極大

kyokudai

"極大"의 의미는 무엇인가요?

cực đại

この関数の極大値を求めなさい。

Hãy tìm giá trị cực đại của hàm số này.


"極大"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Giá trị lớn nhất trong một phạm vi nhất định, thường trong toán học hoặc vật lý

極大値を求めるには微分が必要だ。

Để tìm giá trị cực đại, cần phải sử dụng phép vi phân.

このデータセットにおける極大値は100です。

Giá trị cực đại trong bộ dữ liệu này là 100.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học, chỉ điểm cực đại (local maximum) chứ không phải giá trị lớn nhất tuyệt đối (global maximum).

trang trọngvăn chương

Quy mô hoặc mức độ vô cùng lớn, cực kỳ quan trọng

そのプロジェクトは極大な影響を与えた。

Dự án đó đã tạo ra ảnh hưởng cực kỳ lớn.

Ít phổ biến hơn nghĩa toán học, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

極大値giá trị cực đại極大点điểm cực đại極大化するtối đa hóa

Từ đồng nghĩa

最大頂点ピーク

Từ trái nghĩa

極小最小

Mẹo hay

Phân biệt 極大 và 最大

極大 (cực đại) chỉ giá trị lớn nhất trong một phạm vi nhất định (local maximum), trong khi 最大 (tối đa) chỉ giá trị lớn nhất tuyệt đối (global maximum). Ví dụ: trong đồ thị, '極大' là đỉnh núi nhỏ, còn '最大' là đỉnh núi cao nhất.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 極大?

Chỉ sử dụng '極大' trong ngữ cảnh toán học, khoa học, hoặc văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng '巨大' (khổng lồ) hoặc 'とても大きい' (rất lớn).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'cực đại' (極大), gồm 'cực' (極) nghĩa là 'cực kỳ, tột cùng' và 'đại' (大) nghĩa là 'lớn'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '最大' (tối đa, lớn nhất tuyệt đối) vì '極大' thường chỉ điểm cực đại cục bộ trong toán học. Trong văn viết thông thường, '極大' ít được sử dụng hơn '巨大' (khổng lồ) hoặc '膨大' (đồ sộ).

Phân tích từ

極
cực kỳ, tột cùng (Hán-Việt: cực)
root
+
大
lớn (Hán-Việt: đại)
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.