森

もり (mori)Âm Hán-Việtsâm

"森"의 의미는 무엇인가요?

rừng

この森はとても静かです。

Rừng này rất yên tĩnh.


"森"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Khu vực rộng lớn có nhiều cây cối mọc tự nhiên, không có sự can thiệp lớn của con người.

森の中を散歩する。

Đi dạo trong rừng.

深い森には不思議な雰囲気が漂っている。

Trong rừng sâu có một bầu không khí kỳ bí.

森 thường dùng để chỉ rừng tự nhiên, rộng lớn, khác với 林 (はやし) chỉ rừng nhỏ hoặc trồng trọt.

Cụm từ kết hợp

深い森rừng sâu森林浴tắm rừng森の奥sâu trong rừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

森羅万象cụm từ
tất cả mọi thứ trong vũ trụ, muôn hình vạn trạng

Mẹo hay

Phân biệt 森 và 林

森 chỉ rừng rộng lớn, tự nhiên, trong khi 林 chỉ rừng nhỏ, trồng trọt hoặc rừng thưa. Ví dụ: 森の奥 (sâu trong rừng) thường ám chỉ rừng già, trong khi 林道 (con đường xuyên rừng) có thể là rừng trồng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 森 trong ngữ cảnh phù hợp

森 thường đi kèm với các từ chỉ không gian rộng lớn, tự nhiên như 深い (sâu), 広い (rộng), 静か (yên tĩnh), 不思議 (kỳ bí). Tránh dùng 森 để chỉ rừng trồng hoặc khu vực nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 森 (Sâm) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'rừng rậm'. Trong tiếng Nhật, 森 biểu thị hình ảnh ba cây (木) xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho rừng dày đặc.

Ghi chú sử dụng

森 thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, thơ mộng hoặc huyền bí. Trong văn học, 森 có thể mang ý nghĩa biểu tượng cho sự bí ẩn, cô độc hoặc sự sống hoang dã.

Phân tích từ

木 (き)
cây
root
Từ Điển Nhật Việt