Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 検査

検査

けんさ (kensa)

"検査"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kiểm tra

健康診断で検査を受けました。

Tôi đã đi kiểm tra trong đợt khám sức khỏe.


"検査"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

quá trình kiểm tra cẩn thận một vật thể, hệ thống, cơ thể hoặc tài liệu để phát hiện lỗi, bệnh tật hoặc sự không phù hợp

工場では製品の品質を検査します。

Trong nhà máy, họ kiểm tra chất lượng sản phẩm.

医師は患者の血液を検査して病気を診断します。

Bác sĩ kiểm tra máu của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, pháp lý. Có thể dùng dưới dạng danh từ (danh từ hóa) hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

健康検査kiểm tra sức khỏe品質検査kiểm tra chất lượng検査を受けるđi kiểm tra検査結果kết quả kiểm tra検査官cán bộ kiểm tra

Từ đồng nghĩa

調査点検診断

Từ trái nghĩa

放置無視

Mẹo hay

Phân biệt 検査 và 調査

検査 nhấn mạnh vào hành động kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện lỗi hoặc vấn đề (thường có tiêu chuẩn rõ ràng). 調査 nhấn mạnh vào việc điều tra, tìm hiểu nguyên nhân hoặc tình hình (thường mang tính nghiên cứu). Ví dụ: 医師が検査する (bác sĩ kiểm tra bệnh) vs. 警察が調査する (cảnh sát điều tra).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 検査?

Dùng khi kiểm tra có mục đích rõ ràng, thường theo quy trình hoặc tiêu chuẩn (例: 機械検査, 血液検査). Không dùng cho những hành động kiểm tra ngẫu nhiên hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 検 (けん) nghĩa là 'kiểm tra, tra xét' (Hán Việt: 'kiểm') + 査 (さ) nghĩa là 'xem xét' (Hán Việt: 'tra'). Kết hợp thành 'kiểm tra' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ lĩnh vực (例: 機械検査, 書類検査).

Phân tích từ

検
kiểm tra, tra xét
kanji
+
査
xem xét, tra cứu
kanji
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.