Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 服従

服従

fukujū

"服従"의 의미는 무엇인가요?

sự phục tùng

彼は上司の命令に絶対服従する。

Anh ấy phục tùng tuyệt đối mệnh lệnh của cấp trên.


"服従"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sự tuân phục hoàn toàn trước quyền lực hay mệnh lệnh của người khác

軍隊では命令に対する服従が求められる。

Trong quân đội, sự phục tùng mệnh lệnh là điều bắt buộc.

彼女は上司の意見に盲目的な服従を示した。

Cô ấy thể hiện sự phục tùng mù quáng trước ý kiến của cấp trên.

Thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực, kỷ luật hay tôn giáo. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

服従するphục tùng絶対服従sự phục tùng tuyệt đối盲目的服従sự phục tùng mù quáng

Từ đồng nghĩa

従順服従心隷属

Từ trái nghĩa

反抗抵抗反逆

Mẹo hay

Phân biệt 服従 và 従順

服従 nhấn mạnh vào hành động phục tùng quyền lực hay mệnh lệnh (thường có yếu tố ép buộc), trong khi 従順 miêu tả bản tính tự nguyện nghe lời, ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em hay vật nuôi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 服従?

Dùng khi nói về sự phục tùng trong ngữ cảnh có quyền lực rõ ràng (quân đội, tôn giáo, cấp trên-cấp dưới). Không dùng cho mối quan hệ bình đẳng.

Nguồn gốc từ

漢語由来。服は「したがう」の意、従は「したがう」の意。古くは「ぶじゅう」とも読まれたが、現代では「ふくじゅう」が一般的。

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh tôn giáo/quân sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như 'tuân theo' hoặc 'vâng lời'.

Phân tích từ

服
phục, theo, nghe theo
root
+
従
tùng, theo, vâng lời
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.