Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 抵抗

抵抗

teikou

"抵抗"의 의미는 무엇인가요?

sự chống đối

政府の政策に抵抗するデモが行われた。

Diễn hành chống đối chính sách của chính phủ đã được tổ chức.


"抵抗"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sự chống đối, sự phản đối, sự kháng cự

彼はその法律に強く抵抗した。

Anh ấy đã mạnh mẽ chống đối luật pháp đó.

抵抗なく新しいシステムが導入された。

Hệ thống mới được triển khai mà không gặp sự chống đối.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tâm lý (ví dụ: sự chống đối tâm lý).

Y học
chuyên ngành

sức đề kháng (vật lý, sinh học, y học)

この薬はウイルスに対する抵抗力を高める。

Thuốc này tăng cường sức đề kháng chống lại vi-rút.

Trong y học, thường đi kèm với các từ như 抵抗力 (sức đề kháng) hoặc 抵抗性 (tính kháng thuốc).

Cụm từ kết hợp

抵抗感cảm giác chống đối, cảm giác không thoải mái抵抗力sức đề kháng抵抗運動phong trào kháng chiến

Từ đồng nghĩa

反抗反発抵触抵抗感

Từ trái nghĩa

服従受容協力

Cụm từ liên quan

抵抗なくcụm từ
một cách dễ dàng, không gặp trở ngại

Mẹo hay

Phân biệt 抵抗 và 反抗

抵抗 thường mang nghĩa 'chống đối' trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc sức đề kháng vật lý/y học. 反抗 thường dùng cho sự chống đối mang tính cá nhân, đặc biệt là của trẻ em hoặc cấp dưới đối với người lớn/quyền lực.

Quy tắc vàng

抵抗する trong ngữ cảnh tâm lý

Khi nói về tâm lý, 抵抗する ám chỉ sự chống đối vô thức (ví dụ: chống đối thay đổi, chống đối ý tưởng mới). Không nên nhầm lẫn với 反発 (phản bác, nổi loạn) hoặc 反抗 (nổi dậy).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 抵抗 (ĐỀ KHÁNG), nghĩa đen là 'chống lại, ngăn cản'. Cấu tạo từ 抵 (chống, đỡ) + 抗 (kháng, chống đối).

Ghi chú sử dụng

抵抗 có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (する). Khi dùng trong ngữ cảnh tâm lý, thường ám chỉ sự chống đối vô thức hoặc cảm giác không thoải mái với điều gì đó.

Phân tích từ

抵
chống, đỡ, ngăn cản
root
+
抗
kháng, chống đối
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.