Looking up...
政府の政策に抵抗するデモが行われた。
Diễn hành chống đối chính sách của chính phủ đã được tổ chức.
sự chống đối, sự phản đối, sự kháng cự
彼はその法律に強く抵抗した。
Anh ấy đã mạnh mẽ chống đối luật pháp đó.
抵抗なく新しいシステムが導入された。
Hệ thống mới được triển khai mà không gặp sự chống đối.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tâm lý (ví dụ: sự chống đối tâm lý).
sức đề kháng (vật lý, sinh học, y học)
この薬はウイルスに対する抵抗力を高める。
Thuốc này tăng cường sức đề kháng chống lại vi-rút.
Trong y học, thường đi kèm với các từ như 抵抗力 (sức đề kháng) hoặc 抵抗性 (tính kháng thuốc).
抵抗 thường mang nghĩa 'chống đối' trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc sức đề kháng vật lý/y học. 反抗 thường dùng cho sự chống đối mang tính cá nhân, đặc biệt là của trẻ em hoặc cấp dưới đối với người lớn/quyền lực.
Khi nói về tâm lý, 抵抗する ám chỉ sự chống đối vô thức (ví dụ: chống đối thay đổi, chống đối ý tưởng mới). Không nên nhầm lẫn với 反発 (phản bác, nổi loạn) hoặc 反抗 (nổi dậy).
Từ Hán-Nhật 抵抗 (ĐỀ KHÁNG), nghĩa đen là 'chống lại, ngăn cản'. Cấu tạo từ 抵 (chống, đỡ) + 抗 (kháng, chống đối).
抵抗 có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (する). Khi dùng trong ngữ cảnh tâm lý, thường ám chỉ sự chống đối vô thức hoặc cảm giác không thoải mái với điều gì đó.