昼ご飯

hirugohan

"昼ご飯"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bữa trưa

今日は昼ご飯に何を食べましたか?

Hôm nay bạn đã ăn gì vào bữa trưa?


"昼ご飯"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Bữa ăn vào giữa ngày, thường được dùng vào buổi trưa.

昼ご飯はラーメンにします。

Tôi sẽ ăn mì ramen cho bữa trưa.

昼ご飯の時間です。

Đến giờ ăn trưa rồi.

Không nhầm lẫn với 昼食 (ちゅうしょく, bữa trưa trang trọng) hay 昼 (ひる, buổi trưa nói chung).

Cụm từ kết hợp

昼ご飯を食べるăn bữa trưa昼ご飯を作るnấu bữa trưa昼ご飯休みgiờ nghỉ trưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

お昼休みcụm từ
giờ nghỉ trưa tại nơi làm việc

Mẹo hay

Phân biệt 昼ご飯 và 昼食

昼ご飯 thiên về ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc bạn bè. 昼食 thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Khi nói về bữa trưa trong quá trình học tập/làm việc, người Nhật thường dùng 昼ご飯 thay vì 昼食. Ví dụ: 「昼ご飯どこで食べる?」 (Bạn ăn trưa ở đâu?).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 昼 (ひる, buổi trưa) + ご飯 (ごはん, cơm/bữa ăn). ご là kính ngữ nối giữa hai từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo hay văn bản hành chính.

Phân tích từ

昼
buổi trưa
root
+
ご飯
cơm/bữa ăn
root
Từ Điển Nhật Việt