昏睡
"昏睡"의 의미는 무엇인가요?
sự hôn mê彼は昏睡状態に陥った。
Anh ấy rơi vào trạng thái hôn mê.
"昏睡"의 올바른 사용법은?
tình trạng mất ý thức sâu sắc, không thể thức tỉnh dù bị kích thích mạnh
患者は外科手術後に昏睡状態に陥った。
Bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê sau phẫu thuật ngoại khoa.
医師は昏睡状態の原因を特定するため検査を行った。
Bác sĩ tiến hành kiểm tra để xác định nguyên nhân hôn mê.
Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
Mẹo hay
Phân biệt '昏睡' và '意識不明'
'昏睡' (hôn mê) chỉ tình trạng mất ý thức hoàn toàn không thể thức tỉnh, trong khi '意識不明' (ý thức không rõ) có thể bao gồm các mức độ ý thức giảm sút khác nhau. '昏睡' nghiêm trọng hơn và thường đi kèm với tổn thương não nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế
Từ '昏睡' chỉ nên dùng khi mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng được chẩn đoán bởi bác sĩ. Không dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 昏 (hôn) = tối tăm, mê mị; 睡 (thụy) = ngủ. Ghép lại thành 'hôn thụy' (hôn mê) trong tiếng Hán, sau đó du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc báo cáo bệnh lý. Không dùng trong văn nói thông thường trừ trường hợp mô tả tình trạng bệnh nặng.