明解

meikaiÂm Hán-Việtminh giải

"明解"의 의미는 무엇인가요?

rõ ràng, minh bạch

この説明は非常に明解だ

Lời giải thích này rất rõ ràng


"明解"의 올바른 사용법은?

trang trọng

rõ ràng, dễ hiểu, minh bạch

教授の講義は常に明解で、学生たちに好評だ

Bài giảng của giáo sư luôn rõ ràng và được sinh viên đánh giá cao

Thường dùng để mô tả lời giải thích, văn bản hoặc diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu

Cụm từ kết hợp

明解な説明lời giải thích rõ ràng明解な文書văn bản rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'minh giải' (明解), từ 'minh' (明) nghĩa là sáng, rõ ràng, từ 'giải' (解) nghĩa là giải thích, giải thích rõ ràng

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, giáo dục hoặc khi muốn nhấn mạnh tính rõ ràng của một lời giải thích hoặc văn bản

Phân tích từ

明
sáng, rõ ràng
root
+
解
giải thích
root
Từ Điển Nhật Việt