方向

hōkō

"方向"의 의미는 무엇인가요?

hướng

この方向に進んでください。

Hãy tiến theo hướng này.


"方向"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Hướng mà một vật thể hoặc người di chuyển hoặc hướng tới; phương hướng.

風は北の方向から吹いている。

Gió thổi từ hướng bắc.

我々は正しい方向に向かっている。

Chúng ta đang đi đúng hướng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ dẫn, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

方向を変えるthay đổi hướng方向音痴mù phương hướng方向性tính định hướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

方向感覚cụm từ
cảm giác phương hướng
方向転換cụm từ
thay đổi hướng đi

Mẹo hay

Phân biệt '方向' và '方角'

'方向' thường chỉ hướng di chuyển hoặc mục tiêu dài hạn (ví dụ: 'đi đúng hướng'). '方角' thiên về phương hướng cụ thể trong không gian (ví dụ: 'bốn phương tám hướng').

Quy tắc vàng

Sử dụng '方向' trong ngữ cảnh định hướng

Luôn đi kèm với giới từ chỉ chuyển động (ví dụ: 'に', 'へ') khi diễn tả hướng di chuyển: '方向に進む' (tiến theo hướng).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 方 (phương) nghĩa là 'phương hướng', 'vị trí'; 向 (hướng) nghĩa là 'hướng về', 'quay về'. Kết hợp thành '方向' (hướng) trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng '方角' hoặc '向き' thay thế.

Phân tích từ

方
phương hướng, vị trí
root
+
向
hướng về, quay về
root
Từ Điển Nhật Việt