旅に出る
"旅に出る"의 의미는 무엇인가요?
đi du lịch来週、旅に出る予定です。
Tôi dự định đi du lịch tuần tới.
"旅に出る"의 올바른 사용법은?
thông thường
Đi du lịch, đi xa, đi một chuyến đi dài
彼は旅に出て、一ヶ月後に帰ってきた。
Anh ấy đi du lịch và trở về sau một tháng.
Thường dùng để chỉ một chuyến đi dài hoặc du lịch
Nguồn gốc từ
旅 (tabi) có nghĩa là 'du lịch', 出る (deru) có nghĩa là 'đi ra'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một chuyến đi dài hoặc du lịch, có thể là một chuyến đi một mình hoặc cùng nhóm.
Phân tích từ
旅
du lịch
rootに
đến, hướng đến
particle出る
đi ra
verbTừ Điển Nhật Việt