支援物資を募る
"支援物資を募る"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
kêu gọi viện trợ災害時に支援物資を募るのは重要な活動だ。
Việc kêu gọi viện trợ trong lúc thiên tai là hoạt động quan trọng.
"支援物資を募る"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
kêu gọi, vận động mọi người đóng góp viện trợ (lương thực, thuốc men, quần áo, v.v.) cho người gặp khó khăn
台風被災地に支援物資を募るキャンペーンが始まった。
Chiến dịch kêu gọi viện trợ cho vùng bị bão đã bắt đầu.
NPO団体が難民キャンプへの支援物資を募っている。
Tổ chức phi lợi nhuận đang vận động viện trợ cho trại tị nạn.
Thường dùng trong bối cảnh thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng nhận viện trợ (災害地, 難民キャンプ, 避難所, v.v.).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 支援物資を募る và 支援する
支援物資を募る nhấn mạnh vào hành động vận động, kêu gọi mọi người đóng góp vật phẩm hoặc tiền bạc. Trong khi 支援する có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động hỗ trợ trực tiếp (ví dụ: tặng đồ, gửi tiền) mà không nhất thiết phải vận động người khác.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
支援物資を募る theo sau bởi danh từ chỉ đối tượng nhận viện trợ (ví dụ: 災害地に, 難民キャンプへ). Không thể bỏ qua trợ từ 「を」 trong cấu trúc này.
Nguồn gốc từ
支援 (しえん) = hỗ trợ, viện trợ; 物資 (ぶっし) = vật tư, hàng hóa; を募る (をつのる) = kêu gọi, vận động. Cụm từ ghép từ các thành phần Hán-Nhật, có nguồn gốc từ văn viết hành chính hoặc thông cáo báo chí.
Ghi chú sử dụng
1. Thường đi kèm với các từ chỉ ngữ cảnh khẩn cấp (災害, 戦争, 紛争, v.v.) hoặc đối tượng cần viện trợ (被災者, 難民, 避難民). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói đơn giản hơn như 「寄付を募る」 hoặc 「支援金を集める」. 3. Tránh nhầm lẫn với 「支援する」 (hỗ trợ nói chung) vì cụm từ này nhấn mạnh vào hành động vận động, kêu gọi, chứ không phải hành động cung cấp trực tiếp.