支持

shiji

"支持"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ủng hộ

彼女は彼の政策を支持している。

Cô ấy ủng hộ chính sách của anh ấy.


"支持"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Ủng hộ, tán thành, đứng về phía ai/cái gì

多くの国がこの決議を支持した。

Nhiều quốc gia đã ủng hộ nghị quyết này.

彼はチームを支持するファンの声に応えた。

Anh ấy đã đáp ứng tiếng nói của những người hâm mộ ủng hộ đội.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh, hoặc thể thao. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng (ví dụ: 支持者: người ủng hộ, 支持率: tỷ lệ ủng hộ).

Kỹ thuật
trang trọng

Chịu đựng, chống đỡ (trong ngữ cảnh vật lý hoặc tinh thần)

この橋は重量を支持できる。

Cây cầu này có thể chịu được trọng lượng.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường gặp trong kỹ thuật, kiến trúc.

Cụm từ kết hợp

支持率tỷ lệ ủng hộ支持者người ủng hộ支持を表明するthể hiện sự ủng hộ支持を得るnhận được sự ủng hộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

支持を集めるcụm từ
thu hút sự ủng hộ
支持を失うcụm từ
mất sự ủng hộ

Mẹo hay

Phân biệt 支持, 支援, 応援

支持: ủng hộ quan điểm/chính sách (thường trang trọng). 支援: hỗ trợ vật chất/tinh thần (có hành động cụ thể). 応援: cổ vũ tinh thần (thường trong thể thao, sự kiện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 支持?

Dùng khi muốn diễn đạt sự tán thành, đứng về phía một quan điểm, chính sách, hoặc cá nhân trong ngữ cảnh nghiêm túc (chính trị, kinh doanh, xã hội). Không dùng cho sự cổ vũ mang tính giải trí.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật. 支 (chi) nghĩa là 'chống đỡ, nâng đỡ' + 持 (trì) nghĩa là 'nắm giữ, duy trì'. Kết hợp thành 'ủng hộ, duy trì sự tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 支持 thường mang tính chính thức hơn '応援' (cổ vũ, động viên) hoặc '支援' (hỗ trợ). 2. Khi dùng trong ngữ cảnh chính trị, thường đi kèm với danh từ chỉ chính sách, đảng phái, hoặc cá nhân. 3. Trong kinh doanh, có thể dùng để chỉ sự ủng hộ của khách hàng (例: 顧客の支持を得る).

Phân tích từ

支
chống đỡ, nâng đỡ
root
+
持
nắm giữ, duy trì
root
Từ Điển Nhật Việt