投稿

toukou

"投稿"의 의미는 무엇인가요?

bài đăng

彼はSNSに写真を投稿した。

Anh ấy đã đăng ảnh lên mạng xã hội.


"投稿"의 올바른 사용법은?

trang trọng

bài đăng (trên mạng xã hội, diễn đàn, blog, v.v.)

新しい記事をブログに投稿する。

Đăng bài viết mới lên blog.

YouTubeに動画を投稿する。

Đăng video lên YouTube.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số, mạng xã hội, hoặc các nền tảng trực tuyến. Có thể dùng như danh từ (một bài đăng) hoặc động từ (hành động đăng bài).

trang trọng

gửi bài (cho tạp chí, báo, v.v.)

雑誌に原稿を投稿する。

Gửi bản thảo cho tạp chí.

Ít phổ biến hơn nghĩa trên internet, nhưng vẫn được dùng trong ngữ cảnh truyền thống.

Cụm từ kết hợp

投稿するđăng bài投稿者người đăng bài投稿欄mục đăng bài投稿を削除するxóa bài đăng投稿を編集するchỉnh sửa bài đăng

Cụm từ liên quan

SNSに投稿するcụm từ
đăng bài lên mạng xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 投稿 và 公開

'投稿' nhấn mạnh hành động đăng bài của người dùng, trong khi '公開' chỉ trạng thái nội dung được hiển thị công khai. Ví dụ: '投稿する' là hành động, '公開する' là thay đổi quyền truy cập.

Quy tắc vàng

投稿 trong ngữ cảnh kỹ thuật số

投稿 luôn đi kèm với chủ thể là người dùng (không phải hệ thống). Nếu nội dung được đăng tự động bởi thuật toán, dùng '掲載' (kết quả) hoặc 'アップロード' (hành động tải lên).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 投 (đầu, ném, gửi) + 稿 (cảo, bản thảo). Ban đầu nghĩa đen là 'gửi bản thảo', sau mở rộng sang ngữ cảnh trực tuyến là 'đăng bài'.

Ghi chú sử dụng

投稿 thường gắn liền với hành động chủ động chia sẻ nội dung của người dùng, khác với 公開 (công khai) hay 共有 (chia sẻ) vốn mang tính thụ động hơn. Trong tiếng Nhật, 投稿 là thuật ngữ chuẩn trong các nền tảng mạng xã hội, diễn đàn, và blog.

Phân tích từ

投
ném, gửi, đầu tư
kanji
+
稿
bản thảo, bài viết
kanji
Từ Điển Nhật Việt