戻ってきます

modotte kimasuÂm Hán-Việthoàn

"戻ってきます"의 의미는 무엇인가요?

trở lại

明日、会社に戻ってきます

Mai tôi sẽ trở lại công ty


"戻ってきます"의 올바른 사용법은?

thông thường

Trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó

家に戻ってきました

Tôi đã trở về nhà

元の場所に戻ってきます

Tôi sẽ trở lại vị trí ban đầu

Dùng để chỉ việc quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó

Cụm từ kết hợp

家に戻ってきますtrở về nhà元の場所に戻ってきますtrở lại vị trí ban đầu

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó

Phân tích từ

戻る
trở lại
root
+
て
dấu tiếp diễn
suffix
+
きます
động từ tiện ích
suffix
Từ Điển Nhật Việt