意識

いしき (ishiki)

"意識"의 의미는 무엇인가요?

ý thức

彼は自分の行動に意識が足りない。

Anh ấy thiếu ý thức trong hành động của mình.


"意識"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Khả năng nhận thức, suy nghĩ và nhận biết về bản thân, môi trường xung quanh hoặc một vấn đề cụ thể.

意識を失う

mất ý thức

環境意識が高い

ý thức môi trường cao

自分の意識を高める

nâng cao ý thức của bản thân

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế (mất ý thức), tâm lý (ý thức bản thân), xã hội (ý thức cộng đồng).

trang trọng

Sự chú ý, quan tâm đến một điều gì đó.

彼女は環境問題に強い意識を持っている。

Cô ấy có ý thức mạnh mẽ về vấn đề môi trường.

Dùng khi nói về sự quan tâm, chú trọng đến một lĩnh vực nào đó.

trang trọng

Sự nhận thức về trách nhiệm, đạo đức hoặc nghĩa vụ.

安全意識を徹底する

thực hiện nghiêm túc ý thức an toàn

Thường kết hợp với các danh từ như 'an toàn', 'pháp luật', 'cộng đồng'.

Cụm từ kết hợp

意識を高めるnâng cao ý thức意識が低いý thức kém意識を失うmất ý thức意識を保つgiữ được ý thức環境意識ý thức môi trường安全意識ý thức an toàn自己意識ý thức bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無意識のうちにcụm từ
một cách vô thức, không có ý thức
意識不明cụm từ
bất tỉnh, không có ý thức

Mẹo hay

Phân biệt '意識' và '認識' trong tiếng Nhật

'意識' nhấn mạnh đến khả năng nhận thức chủ động (có ý thức), trong khi '認識' mang nghĩa hiểu biết, nhận ra một điều gì đó (có thể vô thức). Ví dụ: '意識を高める' (nâng cao ý thức) khác với '認識を深める' (làm sâu sắc nhận thức).

Quy tắc vàng

Sử dụng '意識' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về 'ý thức cộng đồng' (ví dụ: 社会意識), hãy kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như 環境意識 (ý thức môi trường), 交通意識 (ý thức giao thông).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 意 (ý) nghĩa là 'ý nghĩ, suy nghĩ' + 識 (thức) nghĩa là 'nhận biết, hiểu biết'. Ghép lại thành 'ý thức' (sự nhận thức, suy nghĩ có ý thức).

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '意識' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (意識する). 2. Khi nói về 'mất ý thức' (ý thức không còn), thường dùng trong ngữ cảnh y tế. 3. Kết hợp với nhiều danh từ để chỉ 'ý thức về lĩnh vực nào đó' (ví dụ: 衛生意識 - ý thức vệ sinh, 時間意識 - ý thức thời gian). 4. Trong tiếng Việt, 'ý thức' có thể thay thế bằng 'sự nhận thức' trong một số ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

意
ý nghĩ, suy nghĩ
root
+
識
nhận biết, hiểu biết
root
Từ Điển Nhật Việt